chuông vạn, ngựa nghìn

Học thuật
Thân thiện
chuông vạn, ngựa nghìn

Một vị tướng ngồi trên chiến xa có chuông vạn, ngựa nghìn.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ:
    • Chỉ sự giàu có, phú quý cực độ: "Chuông vạn, ngựa nghìn" một thành ngữ Hán Việt dùng để miêu tả cảnh sống xa hoa, giàu sang bậc nhất, với tài sản khổng lồ được đo đếm bằng hàng vạn, hàng nghìn.
dụ sử dụng
  • Thành ngữ:
    • Cuộc sống "chuông vạn, ngựa nghìn" của tầng lớp quý tộc thời xưa thật xa xỉ.
    • Giấc mơ "chuông vạn, ngựa nghìn" không phải mục tiêu của mọi người.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thành ngữ này thường được dùng trong văn chương, các tác phẩm mang tính miêu tả hoặc phê phán sự xa hoa, hoặc để hình dung về sự phồn vinh trong quá khứ.
    • Truyện cổ tích thường kể về những vị vua sống trong cảnh "chuông vạn, ngựa nghìn".
Biến thể từ gần giống
  • Muôn vựa thóc, nghìn cỗ xe: Một thành ngữ đồng nghĩa, cũng dùng để chỉ sự giàu có, của cải dồi dào (vựa thóc, xe ngựa).
  • Vàng bạc châu báu ngập tràn: Cụm từ diễn đạt sự giàu có một cách trực tiếp hơn.
  • Giàu nứt đố đổ vách: Thành ngữ thuần Việt, chỉ sự giàu cócùng.
Từ đồng nghĩa
  • Phú quý: Giàu có sang trọng.
  • Vinh hoa phú quý: Vinh hiển, giàu sang.
  • Xa hoa: Lộng lẫy, tiêu xài quá mức cần thiết.
Lưu ý sử dụng
  • Thành ngữ "chuông vạn, ngựa nghìn" mang sắc thái cổ điển, trang trọng. Trong giao tiếp hiện đại hàng ngày, ít khi được sử dụng trực tiếp thường xuất hiện trong văn viết, báo chí hoặc các ngữ cảnh mang tính văn học, lịch sử.
  • Thành ngữ thường dùng để miêu tả, so sánh hoặc nhấn mạnh sự chênh lệch, đối lập về mức độ giàu có.
chuông vạn, ngựa nghìn

Một vị tướng ngồi trên chiến xa có chuông vạn, ngựa nghìn.

  1. muôn vựa thóc, nghìn cỗ xe, nói cảnh giàu sang